nguyên án

Học thuật
Thân thiện
nguyên án

Nguyên án của dự án được trình bày trên bảng trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề án đầu tiên, bản dự thảo ban đầu: Chỉ bản kế hoạch, dự án hoặc văn bản được soạn thảo đề xuất lần đầu tiên, trước khi bất kỳ sự sửa đổi, điều chỉnh hoặc phê duyệt nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản cuối cùng đã khác xa so với nguyên án.
    • Các đại biểu thảo luận sôi nổi về nguyên án luật trước khi biểu quyết.
    • Chúng tôi cần lưu trữ nguyên án của hợp đồng này để đối chiếu sau này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đúng nguyên án": theo đúng bản dự thảo hoặc kế hoạch ban đầu đã được đề ra.
    • Dự án được triển khai theo đúng nguyên án ban soạn thảo đã trình.
  • "so với nguyên án": dùng để so sánh giữa bản hiện tại với bản gốc ban đầu.
    • Bản sửa đổi nhiều điểm tích cực so với nguyên án.
Biến thể từ gần giống
  • Dự thảo (danh từ): bản viết nháp, bản thảo chưa hoàn chỉnh để trình bày, thảo luận. (Tuy gần nghĩa nhưng "dự thảo" nhấn mạnh tính chất chưa hoàn chỉnh, trong khi "nguyên án" nhấn mạnh tính "đầu tiên", "gốc").
  • Phương án (danh từ): cách thức, kế hoạch được đề ra để giải quyết một vấn đề. (Nghĩa rộng hơn, có thể không phải bản đầu tiên).
  • Bản gốc (danh từ): bản đầu tiên, chính thức đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Bản đầu tiên: bản được tạo ra sớm nhất.
  • Đề án gốc: đề ándạng ban đầu, chưa qua sửa đổi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nguyên án" thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý, các dự án quy hoạch hoặc các kế hoạch quan trọng, nơi cần lưu lại lịch sử các bản sửa đổi.
  • Tránh nhầm lẫn với "bản án" (quyết định của tòa án) hoặc "án" đứng riêng (có nghĩavụ kiện, ánh sáng). Từ "nguyên án" một từ ghép Hán Việt, trong đó "nguyên" có nghĩađầu tiên, gốc.
nguyên án

Nguyên án của dự án được trình bày trên bảng trong cuộc họp.

  1. Đề án đầu tiên.